Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pilaw

/pi'lau/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pilaw

/pi'lau/

danh từ

  • cơm gà, cơm thịt
  • cơm rang
Định nghĩa tiếng Anh

n rice cooked in well-seasoned broth with onions or celery and usually poultry or game or shellfish and sometimes tomatoes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...