pilfer
/'pilfə/
ngoại động từ
- ăn cắp vặt
Biến thể từ
pilfering hiện tại phân từ
pilfered quá khứ phân từ
pilfered quá khứ
pilfers ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. make off with belongings of others