pilfer
/'pilfə/ GRE phổ biến #24927
Biến thể từ
pilfering hiện tại phân từ
pilfered quá khứ phân từ
pilfered quá khứ
pilfers ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pilfer
/'pilfə/
ngoại động từ
- ăn cắp vặt
Định nghĩa tiếng Anh
v. make off with belongings of others