Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pilferer

/'pilfərə/

danh từ

  • kẻ ăn cắp vặt
Biến thể từ pilferers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a thief who steals without using violence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...