Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pilferer

/'pilfərə/

“pilferers” là số nhiều của pilferer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pilferers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pilferer

/'pilfərə/

danh từ

  • kẻ ăn cắp vặt
Định nghĩa tiếng Anh

n a thief who steals without using violence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...