pilgrimage
/'pilgrimidʤ/
danh từ
- cuộc hành hương
- to go on a pilgrimage: đi hành hương
- (nghĩa bóng) kiếp sống (tựa như một cuộc du hành)
nội động từ
- đi hành hương
Biến thể từ
pilgrimages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a journey to a sacred place