pilgrimage
/'pilgrimidʤ/ Collins ★ phổ biến #8273
“pilgrimages” là số nhiều của pilgrimage — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chuyến hành hương
danh từ
“Thousands undertake a pilgrimage to Mecca each year.”Hàng nghìn người hành hương đến Mecca mỗi năm.
Biến thể từ
pilgrimages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pilgrimage
/'pilgrimidʤ/
danh từ
- cuộc hành hương
- to go on a pilgrimage: đi hành hương
- (nghĩa bóng) kiếp sống (tựa như một cuộc du hành)
nội động từ
- đi hành hương
Định nghĩa tiếng Anh
n. a journey to a sacred place