Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pilgrimage

/'pilgrimidʤ/ Collins ★ phổ biến #8273

“pilgrimages” là số nhiều của pilgrimage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chuyến hành hương danh từ

“Thousands undertake a pilgrimage to Mecca each year.”Hàng nghìn người hành hương đến Mecca mỗi năm.

Biến thể từ pilgrimages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pilgrimage

/'pilgrimidʤ/

danh từ

  • cuộc hành hương
    • to go on a pilgrimage: đi hành hương
  • (nghĩa bóng) kiếp sống (tựa như một cuộc du hành)

nội động từ

  • đi hành hương
Định nghĩa tiếng Anh

n. a journey to a sacred place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...