Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pillager

/'pilidʤə/

danh từ

  • kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá
Biến thể từ pillagers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who takes spoils or plunder (as in war)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...