Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pillagers” là số nhiều của pillager — đang hiển thị từ gốc:

pillager

/'pilidʤə/

danh từ

  • kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá
Biến thể từ pillagers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who takes spoils or plunder (as in war)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...