pimelode
/'piməloud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pimelode
/'piməloud/
danh từ
- (động vật học) cá nheo
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...