Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pincer movement

/'pinsəz'mu:vmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pincer movement

/'pinsəz'mu:vmənt/

danh từ ((cũng) pincers)

  • (quân sự) cuộc bao quanh gọng kìm ((cũng) pincer movement)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...