Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31711

pincushion

/'pin,kuʃin/

danh từ

  • cái gối nhỏ để giắt ghim
Biến thể từ pincushions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small stiff cushion into which pins are stuck ready for use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...