Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pincushion

/'pin,kuʃin/ phổ biến #31711

“pincushions” là số nhiều của pincushion — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pincushions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pincushion

/'pin,kuʃin/

danh từ

  • cái gối nhỏ để giắt ghim
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small stiff cushion into which pins are stuck ready for use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...