pincushion
/'pin,kuʃin/ phổ biến #31711
“pincushions” là số nhiều của pincushion — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pincushions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pincushion
/'pin,kuʃin/
danh từ
- cái gối nhỏ để giắt ghim
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small stiff cushion into which pins are stuck ready for use