pine-marten
/'pain,mɑ:tin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pine-marten
/'pain,mɑ:tin/
danh từ
- (động vật học) chồn mactet nâu (ở Anh)
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...