ping
“pinging” là hiện tại phân từ của ping — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The ping of the notification alerted her to a new message.”Âm thanh của thông báo đã báo cho cô ấy biết có tin nhắn mới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ping
/piɳ/
danh từ
- tiếng vèo (đạn bay...)
nội động từ
- bay vèo (đạn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a river in western Thailand; a major tributary of the Chao Phraya n. a sharp high-pitched resonant sound (as of a sonar echo or a bullet striking metal) v. hit with a pinging noise v. make a short high-pitched sound