Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pinnae

/'pinə/

danh từ, số nhiều pinnae /'pini:/

  • (giải phẫu) loa tai
  • (động vật học) vây (cá)
  • (thực vật học) lá chét (của lá kép lông chim)
Biến thể từ pinnae số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Pinna

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...