Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pinnae

/'pinə/
Biến thể từ pinnae số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pinnae

/'pinə/

danh từ, số nhiều pinnae /'pini:/

  • (giải phẫu) loa tai
  • (động vật học) vây (cá)
  • (thực vật học) lá chét (của lá kép lông chim)
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Pinna

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...