Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8150

pinpoint

//

* danh từ
  • đầu đinh ghim; vật nhỏ và nhọn
  • <đngữ> rất nhỏ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi ném bom (khi bắn phá mục tiêu)* ngoại động từ
  • xác định, định vị (cái gì) chính xác; định nghĩa (cái gì) chính xác
Định nghĩa tiếng Anh

n. a very brief moment\nn. the sharp point of a pin\nv. locate exactly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...