Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20827

pinto

/'pintou/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vá (ngựa)

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngựa (vá)
Biến thể từ pintos số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a spotted or calico horse or pony

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...