pinto
/'pintou/ phổ biến #20827
“pintos” là số nhiều của pinto — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pintos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pinto
/'pintou/
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vá (ngựa)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngựa (vá)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a spotted or calico horse or pony