Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pinto

/'pintou/ phổ biến #20827

“pintos” là số nhiều của pinto — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pintos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pinto

/'pintou/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vá (ngựa)

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngựa (vá)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a spotted or calico horse or pony

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...