Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

piny

/'paini/

tính từ

  • (thuộc) cây thông; giống cây thông
  • có nhiều thông
Định nghĩa tiếng Anh

a. Abounding with pines.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...