piny
/'paini/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
piny
/'paini/
tính từ
- (thuộc) cây thông; giống cây thông
- có nhiều thông
Định nghĩa tiếng Anh
a. Abounding with pines.
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Abounding with pines.
Đang tải...