Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

piousness

//

* danh từ
  • tính ngoan đạo, sự sùng đạo
  • tính đạo đức giả; sự dối trá
Định nghĩa tiếng Anh

n righteousness by virtue of being pious

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...