piousness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
piousness
//
* danh từ- tính ngoan đạo, sự sùng đạo
- tính đạo đức giả; sự dối trá
Định nghĩa tiếng Anh
n righteousness by virtue of being pious
Từ điển Anh–Việt
112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n righteousness by virtue of being pious
Đang tải...