Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piper

/'paipə/ Collins ★ phổ biến #20506

“pipers” là số nhiều của piper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pipers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piper

/'paipə/

danh từ

  • người thổi sáo, người thổi tiêu, người thổi kèn túi
  • người mắc bệnh thở khò khè

thành ngữ

  1. to pay the piper
    • đứng ra chi phí mọi khoản, đứng ra chịu mọi tổn phí
  2. he who pays the piper calth the tume
    • (xem) pay
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who plays the bagpipe n. type genus of the Piperaceae: large genus of chiefly climbing tropical shrubs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...