Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piping

/'pipin/ Collins ★ phổ biến #13689

“pipings” là số nhiều của piping — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piping

/'pipin/

danh từ

  • sự thổi sáo, sự thổi tiêu; sự thổi kèn túi
  • tiếng sáo, tiếng tiêu; tiếng kèn túi; tiếng gió vi vu; tiếng gió vi vu; tiếng chim hót
  • sự viền, dải viền cuộn thừng (quần áo); đường cuộn thừng (bằng kem... trang trí trên mặt bánh)
  • ống dẫn (nói chung); hệ thống ống dẫn

tính từ

  • trong như tiếng sáo, lanh lảnh

thành ngữ

  1. the piping times os peace
    • thời thanh bình (khắp nơi vang tiếng sáo)
  2. piping hot
    • sói réo lên; nóng sôi sùng sục
Định nghĩa tiếng Anh

n. a thin strip of covered cord used to edge hems n. playing a pipe or the bagpipes r. (used of heat) extremely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...