Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pipistrel

/,pipis'trel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pipistrel

/,pipis'trel/

danh từ

  • (động vật học) dơi muỗi
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Pipistrelle

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...