Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pipkin

/'pipkin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pipkin

/'pipkin/

danh từ

  • nồi đất nhỏ; chảo đất nh
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small earthen boiler.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...