Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piratic

/pai'rætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piratic

/pai'rætik/

tính từ

  • (thuộc) kẻ cướp biển; (thuộc) kẻ cướp; có tính chất ăn cướp
  • vi phạm quyền tác giả, không xin phép tác giả
    • piratic edition: lần xuất bản không xin phép tác giả
Định nghĩa tiếng Anh

a. Piratical.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...