Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pirogue

/pi'rægwə/ phổ biến #31614
Biến thể từ pirogues số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pirogue

/pi'rægwə/

danh từ

  • thuyền độc mộc
  • thuyền hai buồm
Định nghĩa tiếng Anh

n a canoe made by hollowing out and shaping a large log

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...