pirogue
/pi'rægwə/ phổ biến #31614
“pirogues” là số nhiều của pirogue — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pirogues số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pirogue
/pi'rægwə/
danh từ
- thuyền độc mộc
- thuyền hai buồm
Định nghĩa tiếng Anh
n a canoe made by hollowing out and shaping a large log