Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piscatorial

/,piskə'touiəl/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piscatorial

/,piskə'touiəl/

tính từ ((cũng) piscatory)

  • (thuộc) việc đánh cá, (thuộc) việc câu cá
  • (thuộc) người đánh cá, (thuộc) người câu cá
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or characteristic of the activity of fishing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...