Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pisces

/'pisi:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pisces

//

* danh từ
  • cung song ngư; cung thứ mười hai của hoàng đạo
  • người sinh ra dưới ảnh hưởng của cung này
Định nghĩa tiếng Anh

n. the twelfth sign of the zodiac; the sun is in this sign from about February 19 to March 20 n. (astrology) a person who is born while the sun is in Pisces n. a large faint zodiacal constellation; between Aquarius and Aries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...