Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pisciculturist

/,pisi'kʌtʃərist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pisciculturist

/,pisi'kʌtʃərist/

danh từ

  • người nuôi cá
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who breeds fish.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...