Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piscina

/pi'si:nə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piscina

/pi'si:nə/

danh từ, số nhiều piscinas /pi'si:nəz/, piscinae /pi'si:ni/

  • ao cá, hồ cá
  • bể bơi, hồ tắm (La mã xưa)
  • (tôn giáo) chậu hứng nước rửa đồ lễ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A niche near the altar in a church, containing a small basin for rinsing altar vessels.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...