piscine
/'pisain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
piscine
/'pisain/
danh từ
- bể tắm
tính từ
- (thuộc) cá
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to fish
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to fish
Đang tải...