Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piscivorous

/pi'sivərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piscivorous

/pi'sivərəs/

tính từ

  • ăn cá
Định nghĩa tiếng Anh

s. feeding on fishes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...