Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pisiform

/'paisifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pisiform

/'paisifɔ:m/

tính từ

  • hình hột đậu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small wrist bone that articulates only with the triquetral

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...