Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pismire

/'pismaiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pismire

/'pismaiə/

danh từ

  • (động vật học) con kiến
Định nghĩa tiếng Anh

n social insect living in organized colonies; characteristically the males and fertile queen have wings during breeding season; wingless sterile females are the workers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...