Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pisolitic

/pɪsɒ'lɪtɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pisolitic

//

  • xem pisolite
Định nghĩa tiếng Anh

a. Composed of, containing, or resembling, pisolite.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...