pissoir
/pi:'swɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pissoir
//
* danh từ- chổ đi tiểu
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...