pist
“pisted” là quá khứ của pist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pisted quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pist
//
* danh từ- tung tích
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Piste.