Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pist

“pisted” là quá khứ của pist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pisted quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pist

//

* danh từ
  • tung tích
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Piste.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...