Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pistil

/'pistil/ phổ biến #36173

“pistils” là số nhiều của pistil — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pistils số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pistil

/'pistil/

danh từ

  • (thực vật học) nhuỵ (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the female ovule-bearing part of a flower composed of ovary and style and stigma

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...