Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pit-heads” là số nhiều của pit-head — đang hiển thị từ gốc:

pit-head

//

* danh từ
  • cổng mỏ* phó từ
  • có tiếng bước, tiếng vỗ nhanh nhẹ; tiếng rộn rã* danh từ
  • tiếng lộp độp, hổn hển
Biến thể từ pit-heads số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...