Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26813

pitchman

/'pitʃmən/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán quán ở vỉa hè
Biến thể từ pitchmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an aggressive salesman who uses a fast line of talk to sell something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...