pitchman
/'pitʃmən/ phổ biến #26813
“pitchmen” là số nhiều của pitchman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pitchmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pitchman
/'pitʃmən/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán quán ở vỉa hè
Định nghĩa tiếng Anh
n. an aggressive salesman who uses a fast line of talk to sell something