Từ điển Anh–Việt

111.687 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pitchman

/'pitʃmən/ phổ biến #26813

“pitchmen” là số nhiều của pitchman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pitchmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pitchman

/'pitʃmən/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán quán ở vỉa hè
Định nghĩa tiếng Anh

n. an aggressive salesman who uses a fast line of talk to sell something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...