Từ điển Anh–Việt

111.891 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pitilessly

/'pɪtɪləslɪ/ phổ biến #40942
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pitilessly

//

* phó từ
  • tàn bạo, nhẫn tâm, không thương xót
  • gây gắt, khắc nghiệt; không ngớt
Định nghĩa tiếng Anh

r without pity; in a merciless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...