pitilessly
/'pɪtɪləslɪ/ phổ biến #40942
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pitilessly
//
* phó từ- tàn bạo, nhẫn tâm, không thương xót
- gây gắt, khắc nghiệt; không ngớt
Định nghĩa tiếng Anh
r without pity; in a merciless manner