Từ điển Anh–Việt

111.891 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pitilessness

/'pitilisnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pitilessness

/'pitilisnis/

danh từ

  • sự tàn nhẫn, sự nhẫn tâm, tính tàn nhẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n. feelings of extreme heartlessness n. mercilessness characterized by a lack of pity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...