Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pitman

/'pitmən/
Biến thể từ pitmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pitman

/'pitmən/

danh từ, số nhiều pitmen /'pitmen/, pitmans /'pitmənz/

  • (kỹ thuật) thanh truyền, thanh nổi (trong máy)
Định nghĩa tiếng Anh

n. English educator who invented a system of phonetic shorthand (1813-1897)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...