Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pitman

/'pitmən/

danh từ, số nhiều pitmen /'pitmen/, pitmans /'pitmənz/

  • (kỹ thuật) thanh truyền, thanh nổi (trong máy)
Biến thể từ pitmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. English educator who invented a system of phonetic shorthand (1813-1897)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...