pitman
/'pitmən/
Biến thể từ
pitmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pitman
/'pitmən/
danh từ, số nhiều pitmen /'pitmen/, pitmans /'pitmənz/
- (kỹ thuật) thanh truyền, thanh nổi (trong máy)
Định nghĩa tiếng Anh
n. English educator who invented a system of phonetic shorthand (1813-1897)