Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pitta

/'pi:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pitta

//

* danh từ
  • loại bánh mì ổ dẹp (ở Hy-lạp, Trung Đông)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any bird of the genus Pitta; brilliantly colored chiefly terrestrial birds with short wings and tail and stout bills

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...