Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pitta

//

* danh từ
  • loại bánh mì ổ dẹp (ở Hy-lạp, Trung Đông)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any bird of the genus Pitta; brilliantly colored chiefly terrestrial birds with short wings and tail and stout bills

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...