Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #22478

pittance

/'pitəns/

danh từ

  • thu hoạch ít ỏi; tiền thu lao rẻ mạt
  • số lượng nh
Biến thể từ pittances số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inadequate payment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...