Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pittance

/'pitəns/ GRE phổ biến #22478
Biến thể từ pittances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pittance

/'pitəns/

danh từ

  • thu hoạch ít ỏi; tiền thu lao rẻ mạt
  • số lượng nh
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inadequate payment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...