pittance
/'pitəns/ GRE phổ biến #22478
“pittances” là số nhiều của pittance — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pittances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pittance
/'pitəns/
danh từ
- thu hoạch ít ỏi; tiền thu lao rẻ mạt
- số lượng nh
Định nghĩa tiếng Anh
n. an inadequate payment