Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pitted

/'pitid/ phổ biến #24541
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pitted

//

* tính từ
  • rỗ hoa (vì đậu mùa)
  • có hõm; có hốc
Định nghĩa tiếng Anh

v set into opposition or rivalry v mark with a scar v remove the pits from s pitted with cell-like cavities (as a honeycomb)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...