Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24541

pitted

//

* tính từ
  • rỗ hoa (vì đậu mùa)
  • có hõm; có hốc
Định nghĩa tiếng Anh

v set into opposition or rivalry\nv mark with a scar\nv remove the pits from\ns pitted with cell-like cavities (as a honeycomb)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...