Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pituitary gland

/pɪˈtu:ɪˌteri: ɡlænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pituitary gland

//

* danh từ
  • tuyến yên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...